腾讯

téng xùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[téng xùn kòng gǔ yǒu xiàn gōng sī]

Từ cấu thành 腾讯