膘肥体壮
biāo féi tǐ zhuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a livestock animal) plump and strong
- 2. well-fed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.