Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

臃肿

yōng zhǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. obese
  2. 2. bloated
  3. 3. swollen (style)
  4. 4. (fig.) (of an organization) oversized or overstaffed