自主
zì zhǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự chủ
- 2. độc lập
- 3. tự trị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“自主”是动词或形容词,常与“独立”混淆,但“自主”更强调主观能动性,而“独立”强调不依赖他人。常见错误:用“独立”代替“自主”描述人的行为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子要学会 自主 。
Children need to learn to be independent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.