Bỏ qua đến nội dung

自主

zì zhǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự chủ
  2. 2. độc lập
  3. 3. tự trị

Usage notes

Common mistakes

“自主”是动词或形容词,常与“独立”混淆,但“自主”更强调主观能动性,而“独立”强调不依赖他人。常见错误:用“独立”代替“自主”描述人的行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子要学会 自主
Children need to learn to be independent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自主