Bỏ qua đến nội dung

自卑

zì bēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự ti
  2. 2. thiếu tự tin

Usage notes

Collocations

常与“感”搭配成“自卑感”,如“他有很强的自卑感”。

Common mistakes

“自卑”和“谦虚”不同,“自卑”是对自己能力、价值的负面评价,而“谦虚”是虚心、不骄傲。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
因为 自卑 ,他不敢在大家面前讲话。
Because of low self-esteem, he dares not speak in front of everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自卑