自卑
zì bēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự ti
- 2. thiếu tự tin
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感”搭配成“自卑感”,如“他有很强的自卑感”。
Common mistakes
“自卑”和“谦虚”不同,“自卑”是对自己能力、价值的负面评价,而“谦虚”是虚心、不骄傲。
Câu ví dụ
Hiển thị 1因为 自卑 ,他不敢在大家面前讲话。
Because of low self-esteem, he dares not speak in front of everyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.