自发
zì fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự phát
- 2. tự nhiên
- 3. tự nguyện
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“自发”只能修饰由人主动发起的行动,不可用于机器、系统等无生命主体的自动运行。
Câu ví dụ
Hiển thị 1同学们 自发 地组织了一场聚会。
The students spontaneously organized a gathering.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.