Bỏ qua đến nội dung

自发

zì fā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự phát
  2. 2. tự nhiên
  3. 3. tự nguyện

Usage notes

Common mistakes

“自发”只能修饰由人主动发起的行动,不可用于机器、系统等无生命主体的自动运行。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
同学们 自发 地组织了一场聚会。
The students spontaneously organized a gathering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.