自如
zì rú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoải mái
- 2. tự nhiên
- 3. dễ dàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“动作自如”、“应对自如”,用于描述身体或思维不受阻碍。
Common mistakes
自如不能带宾语,不能说“他自如汉语”。表达“熟练使用”要用“他汉语说得很自如”或“他熟练地使用汉语”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在各种社交场合中周旋 自如 。
He navigates various social occasions with ease.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.