Bỏ qua đến nội dung

自如

zì rú
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoải mái
  2. 2. tự nhiên
  3. 3. dễ dàng

Usage notes

Collocations

常见搭配为“动作自如”、“应对自如”,用于描述身体或思维不受阻碍。

Common mistakes

自如不能带宾语,不能说“他自如汉语”。表达“熟练使用”要用“他汉语说得很自如”或“他熟练地使用汉语”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在各种社交场合中周旋 自如
He navigates various social occasions with ease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自如