自尊

zì zūn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. self-respect
  2. 2. self-esteem
  3. 3. ego
  4. 4. pride

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有点 自尊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409620)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 自尊