自然界
zì rán jiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thế giới tự nhiên
- 2. thiên nhiên
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
自然界 is often used with 保护 (protect) or 探索 (explore), e.g., 保护自然界 (protect nature).
Câu ví dụ
Hiển thị 1动物是 自然界 的重要组成部分。
Animals are an important part of the natural world.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.