Bỏ qua đến nội dung

自然界

zì rán jiè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế giới tự nhiên
  2. 2. thiên nhiên

Usage notes

Collocations

自然界 is often used with 保护 (protect) or 探索 (explore), e.g., 保护自然界 (protect nature).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
动物是 自然界 的重要组成部分。
Animals are an important part of the natural world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.