Bỏ qua đến nội dung

自由

zì yóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự do
  2. 2. độc lập
  3. 3. miễn phí

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我向往 自由 的生活。
每个人都渴望 自由
他们坚持抗争,最终获得了 自由
每个人都应该有发表言论的 自由
自由 有價。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5375370)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 自由

自由自在
zì yóu zì zài

tự do tự tại

不自由,毋宁死
bù zì yóu , wú nìng sǐ

không có tự do, thà chết

媒体自由
méi tǐ zì yóu

tự do báo chí

学术自由
xué shù zì yóu

tự do học thuật

新闻自由
xīn wén zì yóu

tự do báo chí

欧洲自由贸易联盟
ōu zhōu zì yóu mào yì lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu

结社自由
jié shè zì yóu

tự do hiệp hội

羟自由基
qiǎng zì yóu jī

gốc hydroxyl

自由主义
zì yóu zhǔ yì

chủ nghĩa tự do

自由亚洲电台
zì yóu yà zhōu diàn tái

Đài Á Châu Tự Do

自由企业
zì yóu qǐ yè

xí nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản chủ nghĩa)

自由刑
zì yóu xíng

(luật) sự tước đoạt tự do

自由化
zì yóu huà

sự tự do hóa

自由古巴
zì yóu gǔ bā

Cuba Libre

自由基
zì yóu jī

gốc tự do

自由基清除剂
zì yóu jī qīng chú jì

chất loại bỏ gốc tự do (hóa học)

自由女神像
zì yóu nǚ shén xiàng

Tượng Nữ thần Tự do

自由市场
zì yóu shì chǎng

thị trường tự do

自由度
zì yóu dù

(số) bậc tự do (trong vật lý và thống kê)

自由式
zì yóu shì

tự do (trong thể thao)

自由意志
zì yóu yì zhì

ý chí tự do

自由意志主义
zì yóu yì zhì zhǔ yì

chủ nghĩa tự do ý chí

自由放任
zì yóu fàng rèn

laissez-faire

自由散漫
zì yóu sǎn màn

thoải mái

自由民主党
zì yóu mín zhǔ dǎng

Đảng Dân chủ Tự do

自由泳
zì yóu yǒng

bơi tự do

自由活动
zì yóu huó dòng

thời gian tự do (giữa các hoạt động có tổ chức)

自由派
zì yóu pài

tự do chủ nghĩa

自由港
zì yóu gǎng

cảng tự do

自由潜水
zì yóu qián shuǐ

lặn tự do; lặn trần

自由焓
zì yóu hán

enthalpy tự do (nhiệt động lực học)

自由爵士乐
zì yóu jué shì yuè

nhạc jazz tự do (thể loại nhạc)

自由王国
zì yóu wáng guó

vương quốc tự do (triết học)

自由神像
zì yóu shén xiàng

Tượng Nữ thần Tự do

自由素食主义
zì yóu sù shí zhǔ yì

chủ nghĩa ăn chay tự do

自由职业
zì yóu zhí yè

tự do hành nghề

自由落体
zì yóu luò tǐ

sự rơi tự do

自由行
zì yóu xíng

du lịch tự túc

自由贸易
zì yóu mào yì

thương mại tự do

自由贸易区
zì yóu mào yì qū

khu mậu dịch tự do

自由软件
zì yóu ruǎn jiàn

phần mềm tự do

自由软件基金会
zì yóu ruǎn jiàn jī jīn huì

Quỹ Phần mềm Tự do

自由选择权
zì yóu xuǎn zé quán

quyền tự do lựa chọn

自由降落
zì yóu jiàng luò

rơi tự do

自由体操
zì yóu tǐ cāo

thể dục tự do

自由党
zì yóu dǎng

Đảng Tự do

行动自由
xíng dòng zì yóu

tự do hành động

言论自由
yán lùn zì yóu

tự do ngôn luận

Từ cấu thành 自由