自行
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tự mình
- 2. tự nguyện
- 3. tự trị
Câu ví dụ
Hiển thị 3比爾會騎 自行 車。
送你這輛 自行 車。
你有 自行 車嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 自行
bicycle; bike
racing bicycle; road bike
track bike
mountain bike
Tour de France cycle race
Laoshan Velodrome, a Beijing 2008 Olympics venue
to take one's life
to act as one thinks fit
bike rack
cycle race
bike path; bicycle trail; bike lane
cycling stadium