Bỏ qua đến nội dung

自行

zì xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự mình
  2. 2. tự nguyện
  3. 3. tự trị

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 自行 with 自己 as a direct object: 自行 is an adverb (他自行解決), while 自己 can be a pronoun (他自己來).

Formality

自行 is formal, common in written or official contexts; in spoken Mandarin, use 自己 or 亲自.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
自行 处理这个问题。
Please handle this issue by yourself.
比爾會騎 自行 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833064)
送你這輛 自行 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5113323)
你有 自行 車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9179738)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.