Bỏ qua đến nội dung

自觉

zì jué
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự giác

Usage notes

Collocations

Often used with verbs to express doing something consciously or on one's own initiative, e.g., 自觉遵守 (consciously abide by).

Common mistakes

Learners may confuse 自觉 with 自我 (self-); 自觉 is about consciousness/initiative, while 自我 refers to self or ego.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学生应该 自觉 遵守校规。
Students should consciously abide by school rules.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.