Bỏ qua đến nội dung

自费

zì fèi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự túc
  2. 2. tự trả
  3. 3. tự trả phí

Usage notes

Common mistakes

“自费”不能带宾语,不能说“我自费学费”,应改为“学费我自费”或“我自费上学”。

Formality

在正式场合用“自费”比“自己出钱”更书面化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次旅行是 自费 的。
This trip was at my own expense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 自费