自费
zì fèi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự túc
- 2. tự trả
- 3. tự trả phí
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这次旅行是 自费 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.