Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự túc
- 2. tự trả
- 3. tự trả phí
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“自费”不能带宾语,不能说“我自费学费”,应改为“学费我自费”或“我自费上学”。
Formality
在正式场合用“自费”比“自己出钱”更书面化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次旅行是 自费 的。
This trip was at my own expense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.