Bỏ qua đến nội dung

至此

zhì cǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến nay
  2. 2. cho đến nay
  3. 3. đến lúc này

Usage notes

Common mistakes

至此多用于正式文书或叙述的结尾,口语里常改为“到这儿”。例如,“我的发言到此结束”,而非“到此结束”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
至此 ,这个项目就算完成了。
Up to now, this project can be considered completed.
事已 至此
Nguồn: Tatoeba.org (ID 576626)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.