至此
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đến nay
- 2. cho đến nay
- 3. đến lúc này
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
至此多用于正式文书或叙述的结尾,口语里常改为“到这儿”。例如,“我的发言到此结束”,而非“到此结束”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2至此 ,这个项目就算完成了。
事已 至此 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.