致敬
zhì jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chào mừng
- 2. tri ân
- 3. kính chào
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
致敬 is formal; used for solemn occasions like memorials, official ceremonies, or to show deep respect. Not for casual greetings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们向英雄 致敬 。
We pay tribute to the heroes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.