致敬

zhì jìng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to salute
  2. 2. to pay one's respects to
  3. 3. to pay tribute to
  4. 4. to pay homage to