Bỏ qua đến nội dung

致敬

zhì jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào mừng
  2. 2. tri ân
  3. 3. kính chào

Usage notes

Formality

致敬 is formal; used for solemn occasions like memorials, official ceremonies, or to show deep respect. Not for casual greetings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们向英雄 致敬
We pay tribute to the heroes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.