Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cậu
- 2. chú
- 3. chú của mẹ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Never use 舅舅 for an older male stranger or your father’s brother; use 叔叔 or 伯父 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 3我的 舅舅 住在北京。
我 舅舅 讓我擔任翻譯。
他在他 舅舅 那裏過夜。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.