Bỏ qua đến nội dung

舌尖颤音

shé jiān chàn yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm rung lợi (ví dụ âm r trong tiếng Nga)