Bỏ qua đến nội dung

舒畅

shū chàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. hài lòng
  3. 3. thoải mái

Usage notes

Collocations

舒畅 is often paired with 心情 (xīnqíng) to mean 'a carefree mood,' e.g., 心情舒畅.

Formality

舒畅 is slightly formal and literary; in casual speech, 开心 or 舒服 are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天天气好,我心情很 舒畅
The weather is nice today, and I feel very carefree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.