舒缓
shū huǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm dịu (căng thẳng)
- 2. thư giãn
- 3. làm cho thư giãn
- 4. làm giảm nhẹ
- 5. thư thái
- 6. thong thả, không vội vàng
- 7. nhàn nhã
- 8. dịu nhẹ, êm dịu
- 9. thoai thoải (độ dốc)