Bỏ qua đến nội dung

舞姿

wǔ zī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dancer's posture and movement

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 舞姿 非常优美。
Her dancing posture is very graceful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 舞姿