Bỏ qua đến nội dung

航天

háng tiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành trình vũ trụ
  2. 2. bay vào vũ trụ
  3. 3. chuyến bay vũ trụ

Usage notes

Formality

多用于正式和科技语境,日常口语较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国正在发展 航天 技术。
China is developing space flight technology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 航天