航海
háng hǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng hải
- 2. đi biển
- 3. thám hiểm biển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Distinguish from 航空 (aviation) and 航天 (spaceflight). 航海 refers specifically to sea navigation.
Formality
Formal; in casual speech, often use 开船 or 坐船 for the activity.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对 航海 很感兴趣。
He is very interested in sailing the seas.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.