Bỏ qua đến nội dung

航行

háng xíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng hải
  2. 2. bay
  3. 3. bay lượn

Usage notes

Collocations

‘航行’常与‘在…上’或‘在…中’搭配,如‘在海上航行’、‘在天空中航行’。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
船在海上 航行
The ship sails on the sea.
那艘轮船在海上 航行
That steamship is sailing on the sea.
那艘帆船在海上 航行
That sailboat is sailing on the sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.