Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

船老大

chuán lǎo dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coxswain
  2. 2. steersman
  3. 3. boatswain (bo'sun)