Bỏ qua đến nội dung

船舷

chuán xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạn tàu
  2. 2. (nghĩa bóng) ranh giới giữa chi phí trên tàu và cước vận chuyển trên bờ