Bỏ qua đến nội dung

艇甲板

tǐng jiǎ bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. boong thuyền (boong trên cùng để chứa xuồng cứu sinh)