艇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thuyền
- 2. tàu nhỏ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 艇
tàu ngầm
tàu chiến
thuyền chèo
chống tàu chiến
tên lửa hành trình chống hạm
tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
tàu ngầm mang tên lửa (có điều khiển)
tàu tuần tra
tàu cao tốc
tàu quét mìn
tàu ngầm hạt nhân tấn công
xuồng cứu sinh
boong tàu cứu sinh (boong trên cùng nơi chứa xuồng cứu sinh)
thuyền máy
tàu ngầm
pháo hạm (máy bay)
tàu săn ngầm
xuồng
canoe-kayak nước phẳng
xuồng kayak
pháo hạm
boong thuyền (boong trên cùng để chứa xuồng cứu sinh)
tàu hộ tống
đua thuyền
sà lan
khí cầu bay
lái thuyền
tàu phóng lôi
khí cầu Zeppelin