Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốt
- 2. lành
- 3. tốt lành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:'良好习惯' (good habits), '良好环境' (good environment)。避免与程度副词 '很' 连用,'良好' 本身已含程度,'很良好' 不自然。
Formality
书面语,常用于正式场合或正式文本中,如 '身体健康,状况良好'。口语中更常用 '好' 或 '不错'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有一个 良好 的习惯。
He has a good habit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.