Bỏ qua đến nội dung

良好

liáng hǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốt
  2. 2. lành
  3. 3. tốt lành

Usage notes

Collocations

常用搭配:'良好习惯' (good habits), '良好环境' (good environment)。避免与程度副词 '很' 连用,'良好' 本身已含程度,'很良好' 不自然。

Formality

书面语,常用于正式场合或正式文本中,如 '身体健康,状况良好'。口语中更常用 '好' 或 '不错'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有一个 良好 的习惯。
He has a good habit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.