良好
liáng hǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tốt
- 2. lành
- 3. tốt lành
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他有一个 良好 的习惯。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.