Bỏ qua đến nội dung

良心

liáng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lương tâm

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 有, 凭, or 没: 凭良心说 (speak according to one's conscience).

Common mistakes

Don't confuse 良心 with 内心 (heart/mind). 良心 specifically refers to moral conscience, not general inner thoughts.

Từ cấu thành 良心