良性

liáng xìng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. positive (in its effect)
  2. 2. leading to good consequences
  3. 3. virtuous
  4. 4. (medicine) benign (tumor etc)

Từ cấu thành 良性