良药

liáng yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good medicine
  2. 2. panacea
  3. 3. fig. a good solution
  4. 4. a good remedy (e.g. to a social problem)

Từ cấu thành 良药