色盲

sè máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. color-blind
  2. 2. color blindness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 色盲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1754916)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.