Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đẹp rực rỡ
- 2. đẹp lộng lẫy
- 3. đẹp chói lọi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
艳丽 often carries a hint of gaudiness, unlike 美丽 which is purely positive.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条裙子颜色很 艳丽 。
This dress has very gorgeous colors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.