Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

yàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. colorful
  2. 2. splendid
  3. 3. gaudy
  4. 4. amorous
  5. 5. romantic
  6. 6. to envy