Bỏ qua đến nội dung

艳丽

yàn lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp rực rỡ
  2. 2. đẹp lộng lẫy
  3. 3. đẹp chói lọi

Usage notes

Common mistakes

艳丽 often carries a hint of gaudiness, unlike 美丽 which is purely positive.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条裙子颜色很 艳丽
This dress has very gorgeous colors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.