Bỏ qua đến nội dung

艺人

yì rén
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ sĩ
  2. 2. diễn viên

Usage notes

Formality

通常不直接称呼对方为“艺人”,当面常用“老师”或具体称谓。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是一位非常有才华的 艺人
She is a very talented performing artist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.