Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghệ sĩ
- 2. diễn viên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
通常不直接称呼对方为“艺人”,当面常用“老师”或具体称谓。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是一位非常有才华的 艺人 。
She is a very talented performing artist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.