Bỏ qua đến nội dung

艺术

yì shù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ thuật

Usage notes

Collocations

“艺术”常用搭配:一件艺术品、搞艺术、艺术形式。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 艺术 境界很高。
His artistic realm is very high.
我对 艺术 很感兴趣。
I am very interested in art.
书法是一种 艺术
Calligraphy is an art form.
他在学习雕塑 艺术
He is learning sculptural art.
这幅画融合了东西方的 艺术 风格。
This painting blends Eastern and Western artistic styles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.