Bỏ qua đến nội dung

艾滋病

ài zī bìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. AIDS

Usage notes

Formality

艾滋病 is the standard term for AIDS in both formal and informal contexts. The medical full name 获得性免疫缺陷综合征 is only used in scientific writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为 艾滋病 住院了。
He was hospitalized due to AIDS.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.