Bỏ qua đến nội dung

节气

jié qi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời tiết
  2. 2. khí hậu

Usage notes

Collocations

常与动词“到”“过”“迎”搭配,如“过节气”“迎节气”。

Cultural notes

节气是中国传统农历中表示季节变迁的24个特定节令,用于指导农业活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天是什么 节气
What solar term is it today?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.