Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời tiết
- 2. khí hậu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“到”“过”“迎”搭配,如“过节气”“迎节气”。
Cultural notes
节气是中国传统农历中表示季节变迁的24个特定节令,用于指导农业活动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天是什么 节气 ?
What solar term is it today?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.