节省
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tiết kiệm
- 2. bảo tồn
- 3. tiết kiệm năng lượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
节省 often pairs with 时间 (time), 钱 (money), or 资源 (resources).
Common mistakes
Don't use 节省 for 'save a person' (use 救) or 'save a file' (use 保存). It's only for conserving resources like money, time, or energy.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个设计非常巧妙, 节省 了很多空间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.