Bỏ qua đến nội dung

节省

jié shěng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết kiệm
  2. 2. bảo tồn
  3. 3. tiết kiệm năng lượng

Usage notes

Collocations

节省 often pairs with 时间 (time), 钱 (money), or 资源 (resources).

Common mistakes

Don't use 节省 for 'save a person' (use 救) or 'save a file' (use 保存). It's only for conserving resources like money, time, or energy.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个设计非常巧妙, 节省 了很多空间。
This design is very ingenious and saves a lot of space.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.