Bỏ qua đến nội dung

节衣缩食

jié yī suō shí
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống tiết kiệm
  2. 2. tiết kiệm ăn mặc
  3. 3. sống giản dị

Usage notes

Common mistakes

节衣缩食 cannot be split or used literally; it is a fixed idiom for frugality, not just saving clothes and food.

Formality

Mainly used in written or formal contexts; in casual speech, 省吃俭用 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母 节衣缩食 供他上学。
His parents lived frugally to send him to school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.