芒果
máng guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mango (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 2我想吃 芒果 。
我在找 芒果 吃。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.