芝士

zhī shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cheese (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我吃 芝士
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6192374)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.