Bỏ qua đến nội dung

芝麻

zhī ma
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạt vừng
  2. 2. vừng

Usage notes

Common mistakes

芝麻是不可数名词,通常不说“一个芝麻”,而说“一粒芝麻”。

Cultural notes

在中国文化中,“芝麻开门”源于《一千零一夜》的故事,用来比喻获得重要线索或捷径。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我买了一瓶 芝麻
I bought a bottle of sesame seeds.
芝麻 开门!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790848)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.