芭乐票
bā lè piào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. forged money
- 2. fictitious bills
- 3. see also 芭樂|芭乐[bā lè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.