Bỏ qua đến nội dung

芯片

xīn piàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chip điện tử
  2. 2. vi mạch
  3. 3. bộ vi xử lý

Usage notes

Collocations

Common measure word: 块 (kuài), e.g., 一块芯片 (a chip). Also 片 (piàn) is sometimes used.

Common mistakes

Not to be confused with 薯片 (shǔ piàn, potato chips) or 卡片 (kǎ piàn, card); 芯片 specifically refers to electronic microchips.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块 芯片 的速度非常快。
This chip's speed is very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.