Bỏ qua đến nội dung

花名

huā míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. name on a roster
  2. 2. professional name of a prostitute
  3. 3. pseudonym
  4. 4. nickname

Từ cấu thành 花名